蟄蟲

zhé chóng trập trùng

Hán Việt: trập trùng · Pinyin: zhé chóng

Tổng quan

côn trùng ngủ đông

Cấu tạo: (trập) + (trùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui côn trùng ngủ đông

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 藏伏土中冬眠的蟲類。《禮記.月令》:「東風解凍,蟄蟲始振。」《莊子.天運》:「蟄蟲始作,吾驚之以雷霆。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 藏在泥土中过冬的虫豸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.藏在泥土中过冬的虫豸。

Eng

  • CC-CEDICT dormant insect
  • Cihui dormant insect