蟆更 má gèng · mô canh Hán Việt: mô canh · Pinyin: má gèng Tổng quan Cấu tạo: 蟆 (mô) + 更 (canh)Pinyinmá gèngHán Việtmô canhCấu tạo蟆 + 更 · mô + canh nghĩa thành phần: mô + canh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"?更"; "虾蟆更"的简称。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?更"。 2."虾蟆更"的简称。