蟆蟈

má guō mô quắc

Hán Việt: mô quắc · Pinyin: má guō

Tổng quan

Cấu tạo: (mô) + (quắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。即青蛙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。即青蛙。