蟒服 mǎng fú · mãng phục Hán Việt: mãng phục · Pinyin: mǎng fú Tổng quan Cấu tạo: 蟒 (mãng) + 服 (phục)Pinyinmǎng fúHán Việtmãng phụcCấu tạo蟒 + 服 · mãng + phục nghĩa thành phần: mãng + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即蟒袍。Tân Hoa Tự Điển 1.即蟒袍。