蟒皮 mãng bì Hán Việt: mãng bì Tổng quan Cấu tạo: 蟒 (mãng) + 皮 (bì)Hán Việtmãng bìCấu tạo蟒 + 皮 · mãng + bì nghĩa thành phần: mãng + bì Nghĩa EngCihui 蟒皮 ǎngpí n. skin of a boa/python M:²kuài/¹zhāng