蟒身

mǎng shēn mãng thân

Hán Việt: mãng thân · Pinyin: mǎng shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (mãng) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蟒蛇的形状。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蟒蛇的形状。