蟠固 pán gù · bàn cố Hán Việt: bàn cố · Pinyin: pán gù Tổng quan Cấu tạo: 蟠 (bàn) + 固 (cố)Pinyinpán gùHán Việtbàn cốCấu tạo蟠 + 固 · bàn + cố nghĩa thành phần: bàn + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹蟠据; 犹言根深柢固。Tân Hoa Tự Điển 1.犹蟠据。 2.犹言根深柢固。