蟠屈

pán qū bàn khuất

Hán Việt: bàn khuất · Pinyin: pán qū

Tổng quan

Cấu tạo: (bàn) + (khuất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盘旋屈曲;回环曲折; 抑郁纠结。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盘旋屈曲;回环曲折。 2.抑郁纠结。

Eng

  • Cihui 蟠屈 pánqū a.t. 1. sinuous; meandering ◆v. wrap oneself up in sth.