蟠拏

pán ná bàn noa

Hán Việt: bàn noa · Pinyin: pán ná

Tổng quan

Cấu tạo: (bàn) + (noa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"蟠挐"; 屈曲作攫拿状。亦比喻曲附牵连。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蟠挐"。 2.屈曲作攫拿状。亦比喻曲附牵连。