蟠据

pán jùbàn cứ

Hán Việt: bàn cứ · Pinyin: pán jù

Tổng quan

biến thể của 盤踞

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.盘踞; 占据。

Cấu tạo: 蟠 (bàn) + 據 (cứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.盘踞; 占据。

Eng

  • Cihui variant of 盤踞; 盘踞

other

  • Nguồn khác Như Bàn cứ 盤據

Từ liên quan

Gần nghĩa

据传 · 据信 · 据匠 · 据守 · 据实 · 据悉 · 据报 · 据料