蟠木
bàn mộc
Hán Việt: bàn mộc · Pinyin: pán mù
Tổng quan
húc gỗ cong queo. bàn mộc bàn mộc ☆Khúc gỗ cong queo.
Nghĩa
Việt
- Cihui húc gỗ cong queo. bàn mộc bàn mộc ☆Khúc gỗ cong queo.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 盤屈的大木。唐.白居易〈答馬侍御見贈〉詩:「蟠木詎堪明主用,籠禽徒與故人疏。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指盘曲而难以为器的树木; 传说中的山名。一说﹐即扶桑。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指盘曲而难以为器的树木。 2.传说中的山名。一说﹐即扶桑。
Eng
- Cihui 蟠木 ánmù n. a twisted tree M:²kē