蟠株 pán zhū · bàn chu Hán Việt: bàn chu · Pinyin: pán zhū Tổng quan Cấu tạo: 蟠 (bàn) + 株 (chu)Pinyinpán zhūHán Việtbàn chuCấu tạo蟠 + 株 · bàn + chu nghĩa thành phần: bàn + chu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盘屈的树根。Tân Hoa Tự Điển 1.盘屈的树根。