蟠礡 bàn bạc Hán Việt: bàn bạc Tổng quan Cấu tạo: 蟠 (bàn) + 礡 (bạc)Hán Việtbàn bạcCấu tạo蟠 + 礡 · bàn + bạc nghĩa thành phần: bàn + bạc