蟠線 bàn tuyến Hán Việt: bàn tuyến Tổng quan Cấu tạo: 蟠 (bàn) + 線 (tuyến)Hán Việtbàn tuyếnCấu tạo蟠 + 線 · bàn + tuyến nghĩa thành phần: bàn + tuyến Nghĩa EngCihui 蟠線 ánxiàn v.o. <topo.> make a ball from yarn on two holders