蟠紆

pán yū bàn hu

Hán Việt: bàn hu · Pinyin: pán yū

Tổng quan

Cấu tạo: (bàn) + (hu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"蟠?"; 盘绕曲折。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蟠?"。 2.盘绕曲折。