蟠胸 pán xiōng · bàn hung Hán Việt: bàn hung · Pinyin: pán xiōng Tổng quan Cấu tạo: 蟠 (bàn) + 胸 (hung)Pinyinpán xiōngHán Việtbàn hungCấu tạo蟠 + 胸 · bàn + hung nghĩa thành phần: bàn + hung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 满腹; 指广阔的心胸。Tân Hoa Tự Điển 1.满腹。 2.指广阔的心胸。