蟠薄

pán báo bàn bạc

Hán Việt: bàn bạc · Pinyin: pán báo

Tổng quan

Cấu tạo: (bàn) + (bạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"蟠礴"。广大无边貌;高大貌; 充满貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蟠礴"。广大无边貌;高大貌。 2.充满貌。