蟠蛇 pán shé · bàn xà Hán Việt: bàn xà · Pinyin: pán shé Tổng quan Cấu tạo: 蟠 (bàn) + 蛇 (xà)Pinyinpán shéHán Việtbàn xàCấu tạo蟠 + 蛇 · bàn + xà nghĩa thành phần: bàn + xà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"蟠蚮"。