蟠蟄 pán zhé · bàn trập Hán Việt: bàn trập · Pinyin: pán zhé Tổng quan Cấu tạo: 蟠 (bàn) + 蟄 (trập)Pinyinpán zhéHán Việtbàn trậpCấu tạo蟠 + 蟄 · bàn + trập nghĩa thành phần: bàn + trập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蛰居;隐居; 藏伏。Tân Hoa Tự Điển 1.蛰居;隐居。 2.藏伏。