蟠蜿

pán wān bàn uyển

Hán Việt: bàn uyển · Pinyin: pán wān

Tổng quan

uanh co, uốn khúc. bàn uyển bàn uyển ☆Quanh co, uốn khúc.

Cấu tạo: (bàn) + (uyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uanh co, uốn khúc. bàn uyển bàn uyển ☆Quanh co, uốn khúc.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盘曲貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盘曲貌。