蟠蜿

pán wānbàn uyển

Hán Việt: bàn uyển · Pinyin: pán wān

Tổng quan

Quanh co, uốn khúc

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.盘曲貌。

Cấu tạo: 蟠 (bàn) + 蜿 (uyển)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quanh co

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.盘曲貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蜿蜒 · 蟠据 · 蟠據 · 蟠曲 · 蟠木 · 蟠桃 · 蟠石 · 蟠踞