蟠道 pán dào · bàn đạo Hán Việt: bàn đạo · Pinyin: pán dào Tổng quan Cấu tạo: 蟠 (bàn) + 道 (đạo)Pinyinpán dàoHán Việtbàn đạoCấu tạo蟠 + 道 · bàn + đạo nghĩa thành phần: bàn + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盘曲的山路。Tân Hoa Tự Điển 1.盘曲的山路。