蟠錯 pán cuò · bàn thác Hán Việt: bàn thác · Pinyin: pán cuò Tổng quan Cấu tạo: 蟠 (bàn) + 錯 (thác)Pinyinpán cuòHán Việtbàn thácCấu tạo蟠 + 錯 · bàn + thác nghĩa thành phần: bàn + thác