蟢子
hỉ tử
Hán Việt: hỉ tử · Pinyin: xǐ zi
Tổng quan
Tetragnatha (nhện hàm dài)
Nghĩa
Việt
- Cihui Tetragnatha (nhện hàm dài)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 蠨蛸的別名。參見「蠨蛸」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蜘蛛的一种。也称喜子﹑喜蛛;壁蟢﹑壁钱;古名蟏蛸。
- Tân Hoa Tự Điển 1.蜘蛛的一种。也称喜子﹑喜蛛;壁蟢﹑壁钱;古名蟏蛸。
Eng
- CC-CEDICT Tetragnatha (long-jawed spider)
- Cihui Tetragnatha (long-jawed spider)