蟣臣 jǐ chén · kỉ thần Hán Việt: kỉ thần · Pinyin: jǐ chén Tổng quan Cấu tạo: 蟣 (kỉ) + 臣 (thần)Pinyinjǐ chénHán Việtkỉ thầnCấu tạo蟣 + 臣 · kỉ + thần nghĩa thành phần: kỉ + thần