蟣蝨 jǐ shī · kỉ sắt Hán Việt: kỉ sắt · Pinyin: jǐ shī Tổng quan Cấu tạo: 蟣 (kỉ) + 蝨 (sắt)Pinyinjǐ shīHán Việtkỉ sắtCấu tạo蟣 + 蝨 · kỉ + sắt nghĩa thành phần: kỉ + sắt