蟥蛢

huáng píng

Pinyin: huáng píng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.一种绿色甲虫﹐鸣声清亮﹐俗称金钟子。

Cấu tạo: 蟥 (hoàng) + 蛢

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种绿色甲虫﹐鸣声清亮﹐俗称金钟子。