蟫函

yín hán đàm hàm

Hán Việt: đàm hàm · Pinyin: yín hán

Tổng quan

Cấu tạo: (đàm) + (hàm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓书函成为蠹鱼的生活处所。形容书函久封未启。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓书函成为蠹鱼的生活处所。形容书函久封未启。