蟫蠹 yín dù · đàm đố Hán Việt: đàm đố · Pinyin: yín dù Tổng quan Cấu tạo: 蟫 (đàm) + 蠹 (đố)Pinyinyín dùHán Việtđàm đốCấu tạo蟫 + 蠹 · đàm + đố nghĩa thành phần: đàm + đố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蟫鱼。Tân Hoa Tự Điển 1.蟫鱼。