蟫魚

yín yú đàm ngư

Hán Việt: đàm ngư · Pinyin: yín yú

Tổng quan

Cấu tạo: (đàm) + (ngư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衣服﹑书籍中的蛀虫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.衣服﹑书籍中的蛀虫。