蟬冕

chán miǎnthiền miện

Hán Việt: thiền miện · Pinyin: chán miǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即蝉冠。

Cấu tạo: 蟬 (thiền) + 冕 (miện)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 蟬冕 hánmiǎn n. <trad.> beautifully adorned cap worn by nobles

Eng

  • Cihui 蟬冕 hánmiǎn n. <trad.> beautifully adorned cap worn by nobles

Từ liên quan

Gần nghĩa

冕冠 · 冕寧 · 冕旒 · 冕服 · 冕雀 · 蟬猴 · 蟬科 · 蟬翼