蟬冕 chán miǎn · thiền miện Hán Việt: thiền miện · Pinyin: chán miǎn Tổng quan Cấu tạo: 蟬 (thiền) + 冕 (miện)Pinyinchán miǎnHán Việtthiền miệnCấu tạo蟬 + 冕 · thiền + miện nghĩa thành phần: thiền + miện Nghĩa EngCihui 蟬冕 hánmiǎn n. <trad.> beautifully adorned cap worn by nobles