蟬唱 chán chàng · thiền xướng Hán Việt: thiền xướng · Pinyin: chán chàng Tổng quan Cấu tạo: 蟬 (thiền) + 唱 (xướng)Pinyinchán chàngHán Việtthiền xướngCấu tạo蟬 + 唱 · thiền + xướng nghĩa thành phần: thiền + xướng