蟬嘶

thiền tê

Hán Việt: thiền tê

Tổng quan

Cấu tạo: (thiền) + (tê)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蟬鳴。北周.庾信〈小園賦〉:「聚空倉而雀噪,驚懶媍而蟬嘶。」

Eng

  • Cihui 蟬嘶 chánsī n. shrill sound of a cicada