蟬娟

chán juān thiền quyên

Hán Việt: thiền quyên · Pinyin: chán juān

Tổng quan

Cấu tạo: (thiền) + (quyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蝉,通"婵"。犹婵媛。情思牵萦; 蝉,通"婵"。体态美好。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蝉,通"婵"。犹婵媛。情思牵萦。 2.蝉,通"婵"。体态美好。