蟬子 chán zi · thiền tử Hán Việt: thiền tử · Pinyin: chán zi Tổng quan Cấu tạo: 蟬 (thiền) + 子 (tử)Pinyinchán ziHán Việtthiền tửCấu tạo蟬 + 子 · thiền + tử nghĩa thành phần: thiền + tử