蟬槐 chán huái · thiền hòe Hán Việt: thiền hòe · Pinyin: chán huái Tổng quan Cấu tạo: 蟬 (thiền) + 槐 (hòe)Pinyinchán huáiHán Việtthiền hòeCấu tạo蟬 + 槐 · thiền + hòe nghĩa thành phần: thiền + hòe