蟬焉 chán yān · thiền yên Hán Việt: thiền yên · Pinyin: chán yān Tổng quan Cấu tạo: 蟬 (thiền) + 焉 (yên)Pinyinchán yānHán Việtthiền yênCấu tạo蟬 + 焉 · thiền + yên nghĩa thành phần: thiền + yên