蟬猴

chán hóuthiền hầu

Hán Việt: thiền hầu · Pinyin: chán hóu

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【蟬猴・蝉猴】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "(coll.) newly-emerged cicada nymph"]]]}]

Cấu tạo: 蟬 (thiền) + 猴 (hầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ấu trùng ve

Eng

  • Cihui (coll.) newly-emerged cicada nymph

Từ liên quan

Gần nghĩa

猴兒 · 猴头 · 猴子 · 猴年 · 猴急 · 猴戲 · 猴房 · 猴拳