蟬紋

chán wén thiền văn

Hán Việt: thiền văn · Pinyin: chán wén

Tổng quan

Cấu tạo: (thiền) + (văn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 雕鏤在器物之上的蟬形紋飾。多見於青銅器,圖案多呈三角形,四周常襯以雲雷紋。

Eng

  • Cihui 蟬紋 hánwén n. engraved cicada patterns