蟬組 chán zǔ · thiền tổ Hán Việt: thiền tổ · Pinyin: chán zǔ Tổng quan Cấu tạo: 蟬 (thiền) + 組 (tổ)Pinyinchán zǔHán Việtthiền tổCấu tạo蟬 + 組 · thiền + tổ nghĩa thành phần: thiền + tổ