蟬蛻

thiền thuế

Hán Việt: thiền thuế

Tổng quan

ác của con ve, dùng làm vị thuốc — Chỉ sự thay đổi, sự lột xác, sự giải thoát. thiền thuế thiền thuế ☆Xác của con ve, dùng làm vị thuốc — Chỉ sự thay đổi, sự lột xác, sự giải thoát.

Cấu tạo: (thiền) + (thuế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ác của con ve, dùng làm vị thuốc — Chỉ sự thay đổi, sự lột xác, sự giải thoát. thiền thuế thiền thuế ☆Xác của con ve, dùng làm vị thuốc — Chỉ sự thay đổi, sự lột xác, sự giải thoát.