蟬露 chán lù · thiền lộ Hán Việt: thiền lộ · Pinyin: chán lù Tổng quan Cấu tạo: 蟬 (thiền) + 露 (lộ)Pinyinchán lùHán Việtthiền lộCấu tạo蟬 + 露 · thiền + lộ nghĩa thành phần: thiền + lộ