蟭螟

jiāo míng

Pinyin: jiāo míng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.焦螟。传说中一种微虫名。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

一種小蟲。《抱朴子.外篇.刺驕》:「蟭螟屯蚊眉之中,而笑彌天之大鵬。」也作「焦螟」、「鷦螟」。

Cấu tạo: 蟭 + 螟 (minh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 côn trùng nhỏ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種小蟲。《抱朴子.外篇.刺驕》:「蟭螟屯蚊眉之中,而笑彌天之大鵬。」也作「焦螟」、「鷦螟」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.焦螟。传说中一种微虫名。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蟭螟作窠 · 螟害 · 螟虫 · 螟蛉 · 螟蛾 · 蟭蟟 · 螟蛉子 · 螟立