蟭螟

jiāo míng

Pinyin: jiāo míng

Tổng quan

Cấu tạo: + (minh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種小蟲。《抱朴子.外篇.刺驕》:「蟭螟屯蚊眉之中,而笑彌天之大鵬。」也作「焦螟」、「鷦螟」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 焦螟。传说中一种微虫名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.焦螟。传说中一种微虫名。