蟭
Pinyin: jiāo
Tổng quan
trứng bọ ngựa
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jiāo |
|---|---|
| Quảng Đông | ziu1 |
| Nhật Bản | SHOU |
| Chú âm | ㄐㄧㄠˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | cieu |
| Phản thiết | 卽消切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 宵 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「蟭螟」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蟭jiāo 1.见"蟭螟"﹑"蟭蟟"。
Eng
- CC-CEDICT eggs of mantis
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】卽消切【集韻】兹消切,𠀤音焦。【玉篇】䗚蟭。詳䗚字註。 又【集韻】將由切,音啾。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𧖝