蟲串串 chóng chuàn chuàn · trùng xuyến xuyến Hán Việt: trùng xuyến xuyến · Pinyin: chóng chuàn chuàn Tổng quan Cấu tạo: 蟲 (trùng) + 串 (xuyến) + 串 (xuyến)Pinyinchóng chuàn chuànHán Việttrùng xuyến xuyếnCấu tạo蟲 + 串 + 串 · trùng + xuyến + xuyến nghĩa thành phần: trùng + xuyến + xuyến