蟲人 chóng rén · trùng nhân Hán Việt: trùng nhân · Pinyin: chóng rén Tổng quan Cấu tạo: 蟲 (trùng) + 人 (nhân)Pinyinchóng rénHán Việttrùng nhânCấu tạo蟲 + 人 · trùng + nhân nghĩa thành phần: trùng + nhân