蟲出

chóng chū trùng xuất

Hán Việt: trùng xuất · Pinyin: chóng chū

Tổng quan

Cấu tạo: (trùng) + (xuất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人死數日後,則屍體生蟲。比喻人死無人掩埋。《史記.卷一○四.田叔傳》:「趙王齧指出血,曰:『先人失國,微陛下,臣等當蟲出。公等奈何言若是!毋復出口矣!』」