蟲天 chóng tiān · trùng thiên Hán Việt: trùng thiên · Pinyin: chóng tiān Tổng quan Cấu tạo: 蟲 (trùng) + 天 (thiên)Pinyinchóng tiānHán Việttrùng thiênCấu tạo蟲 + 天 · trùng + thiên nghĩa thành phần: trùng + thiên