蟲孔 chóng kǒng · trùng khổng Hán Việt: trùng khổng · Pinyin: chóng kǒng Tổng quan Cấu tạo: 蟲 (trùng) + 孔 (khổng)Pinyinchóng kǒngHán Việttrùng khổngCấu tạo蟲 + 孔 · trùng + khổng nghĩa thành phần: trùng + khổng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 蟲咬過的洞。如:「這蘋果有蟲孔,蟲子咬過了。」