虫雕 trùng điêu Hán Việt: trùng điêu Tổng quan Cấu tạo: 虫 (trùng) + 雕 (điêu)Hán Việttrùng điêuCấu tạo虫 + 雕 · trùng + điêu nghĩa thành phần: trùng + điêu