蟲洞

chóng dòngtrùng đỗng

Hán Việt: trùng đỗng · Pinyin: chóng dòng

Tổng quan

(vật lý) lỗ sâu

Cấu tạo: 蟲 (trùng) + 洞 (đỗng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lỗ sâu
  • Tần suất từ (vật lý) lỗ sâu

Eng

  • Cihui (physics) wormhole
  • Tần suất từ (physics) wormhole

Đức

  • Handedict Wurmloch

Từ liên quan

Gần nghĩa

洞上 · 洞下 · 洞中 · 洞入 · 洞口 · 洞天 · 洞頭 · 洞子